translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hằng ngày" (1件)
hằng ngày
日本語 毎日
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hằng ngày" (1件)
đồ dùng hằng ngày
日本語 日用品
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hằng ngày" (5件)
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
nấu cơm hằng ngày
毎日料理をする
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
đến lớp vào 8 giờ sáng hằng ngày
毎日8時に教室へ行く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)